Phần lớn sinh viên bắt đầu nghĩ tới việc làm ở học kỳ cuối. Với sinh viên quốc tế, lúc đó đã muộn — vì nhiều thứ quan trọng nhất cần được xây dựng qua nhiều năm.
Vì sao sinh viên quốc tế cần bắt đầu sớm hơn
- Bạn cạnh tranh với sinh viên bản xứ đã có mạng lưới, tiếng mẹ đẻ, và hiểu biết về thị trường lao động ở đó.
- Một số nhà tuyển dụng ngại thủ tục liên quan tới giấy phép lao động — bạn cần bù bằng năng lực rõ ràng hơn.
- Rào cản ngôn ngữ — nhiều vị trí tốt yêu cầu tiếng địa phương, và trình độ đó mất nhiều năm để đạt.
- Thời gian ở lại tìm việc sau tốt nghiệp có giới hạn — bạn không có nhiều tháng để bắt đầu từ con số không.
- Kinh nghiệm cần thời gian tích luỹ — không thể có trong một học kỳ.
Lộ trình theo từng năm
Năm nhất — nền tảng:
- Tập trung vào kết quả học — nó ảnh hưởng tới mọi cơ hội sau này.
- Bắt đầu học tiếng địa phương ngay cả khi chương trình dạy bằng tiếng Anh. Đây là quyết định có tác động lớn nhất và cần thời gian dài nhất.
- Tham gia một câu lạc bộ hoặc hội — nơi xây quan hệ tự nhiên.
- Tìm hiểu thị trường lao động ngành mình ở nước đó.
- Làm quen với dịch vụ hướng nghiệp của trường — hầu hết trường có, và sinh viên quốc tế ít dùng.
Năm hai — tích luỹ:
- Tìm việc làm thêm liên quan tới ngành nếu được — kinh nghiệm liên quan có giá trị hơn nhiều so với việc chỉ kiếm thêm tiền.
- Làm trợ giảng hoặc trợ lý nghiên cứu nếu có cơ hội.
- Tham gia dự án, cuộc thi, hoạt động tình nguyện trong lĩnh vực.
- Xây hồ sơ nghề nghiệp trực tuyến.
- Bắt đầu tìm thực tập cho năm sau — nhiều nơi tuyển trước cả năm.
Năm ba trở đi — chuyển tiếp:
- Thực tập — đây là cầu nối quan trọng nhất giữa học và làm.
- Làm đồ án hoặc luận văn với doanh nghiệp nếu chương trình cho phép — nhiều người được tuyển từ đây.
- Dự các sự kiện tuyển dụng của trường và của ngành.
- Tìm hiểu kỹ thủ tục ở lại làm việc.
- Bắt đầu nộp hồ sơ trước khi tốt nghiệp, không phải sau.
Về tiếng địa phương
Điểm này đáng nhấn mạnh vì nó quyết định nhiều nhất:
- Nhiều chương trình dạy bằng tiếng Anh, nhưng phần lớn công việc ở nước đó dùng tiếng địa phương.
- Học tiếng cần thời gian dài — bắt đầu từ năm nhất thì tới lúc tốt nghiệp bạn dùng được; bắt đầu năm cuối thì không kịp.
- Cách hiệu quả nhất là dùng nó — làm thêm ở môi trường bản xứ, tham gia hoạt động, kết bạn ngoài cộng đồng người Việt.
- Nhiều trường có khoá tiếng miễn phí cho sinh viên quốc tế.
Ngoại lệ: một số ngành và một số thành phố có nhiều việc dùng tiếng Anh. Hãy tìm hiểu thực tế ngành của bạn thay vì giả định.
Thực tập
Đây là bước có tỉ lệ chuyển thành việc làm cao nhất:
- Bắt đầu tìm sớm — nhiều chương trình có hạn nộp trước rất lâu.
- Kiểm tra quy định về làm việc với tình trạng cư trú của bạn trước khi nhận.
- Hỏi trường về việc tính thực tập vào chương trình — nếu được, thủ tục thường đơn giản hơn.
- Nộp nhiều nơi — tỉ lệ nhận thấp là bình thường, đừng nản.
- Nhận cả vị trí nhỏ ở giai đoạn đầu — kinh nghiệm đầu tiên khó nhất.
- Làm tốt và giữ liên lạc — nhiều lời mời làm việc đến từ nơi từng thực tập.
Xây mạng lưới
Nghe trừu tượng nhưng đây là cách nhiều việc làm được tìm thấy:
- Giữ quan hệ tốt với giảng viên — họ có kết nối trong ngành và viết thư giới thiệu.
- Bạn cùng lớp là đồng nghiệp tương lai.
- Dự sự kiện ngành — hội thảo, buổi nói chuyện, hội chợ việc làm.
- Mạng lưới cựu sinh viên — nhiều trường có, và người từng học cùng trường thường sẵn lòng giúp.
- Hội sinh viên và hội chuyên môn người Việt tại nước đó.
- Đề nghị nói chuyện ngắn với người trong ngành để hỏi về nghề — phần lớn người ta sẵn lòng, và đây là cách xây quan hệ tự nhiên hơn là hỏi xin việc.
Hồ sơ xin việc
- Viết theo chuẩn của nước đó — quy ước khác nhau đáng kể giữa các nước về độ dài, có ảnh hay không, thông tin cá nhân nào nên có.
- Nhờ dịch vụ hướng nghiệp của trường xem giúp — miễn phí và họ biết chuẩn địa phương.
- Thư xin việc viết riêng cho từng nơi — thư chung dễ nhận ra.
- Nêu kết quả cụ thể, không chỉ mô tả công việc.
- Chuẩn bị trả lời về tình trạng cư trú một cách rõ ràng và tự tin — biết chính xác mình được phép làm gì và thủ tục ra sao.
Thủ tục ở lại làm việc
- Nhiều nước châu Âu cho phép ở lại một thời gian sau tốt nghiệp để tìm việc — tìm hiểu quy định cụ thể của nước bạn ở.
- Nộp hồ sơ chuyển đổi đúng hạn — thường phải làm trước khi giấy phép sinh viên hết hiệu lực.
- Tìm hiểu về các diện dành cho lao động có trình độ và điều kiện của chúng.
- Ngành nằm trong danh mục thiếu hụt nhân lực thường có điều kiện thuận lợi hơn.
- Chuẩn bị giấy tờ sớm — bằng, bảng điểm, chứng chỉ tiếng.
- Hỏi bộ phận hỗ trợ sinh viên quốc tế — họ nắm quy trình.
Nếu không ở lại được
- Kinh nghiệm ở châu Âu có giá trị với doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam.
- Lấy đầy đủ giấy tờ trước khi về — bằng, bảng điểm, chứng chỉ tiếng, xác nhận kinh nghiệm, thư giới thiệu.
- Giữ mạng lưới — nhiều người quay lại sau vài năm theo diện lao động.
- Cân nhắc nước thứ ba — bằng châu Âu được công nhận rộng.
Một điều đáng nhớ
Những thứ quyết định nhiều nhất tới cơ hội của bạn — trình độ tiếng, kinh nghiệm liên quan, và mạng lưới — đều là thứ không thể có nhanh.
Vì vậy chúng phải được bắt đầu từ năm nhất, khi bạn còn thấy chúng chưa cần thiết. Đó chính là lý do phần lớn người bỏ lỡ.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao sinh viên quốc tế phải chuẩn bị sớm hơn?
Vì phải cạnh tranh với sinh viên bản xứ đã có mạng lưới và tiếng mẹ đẻ, thời gian ở lại tìm việc sau tốt nghiệp có giới hạn, và kinh nghiệm cần thời gian tích luỹ.
Quyết định nào có tác động lớn nhất?
Bắt đầu học tiếng địa phương từ năm nhất ngay cả khi chương trình dạy bằng tiếng Anh — vì phần lớn công việc ở nước đó dùng tiếng địa phương và học tiếng cần nhiều năm.
Bước nào có tỉ lệ chuyển thành việc làm cao nhất?
Thực tập — nhiều lời mời làm việc đến từ nơi từng thực tập. Nên bắt đầu tìm sớm vì nhiều chương trình có hạn nộp trước rất lâu.
Xây mạng lưới thế nào cho tự nhiên?
Đề nghị nói chuyện ngắn với người trong ngành để hỏi về nghề — phần lớn người ta sẵn lòng, và đây là cách tự nhiên hơn là hỏi xin việc.
Hồ sơ xin việc cần lưu ý gì?
Viết theo chuẩn của nước đó vì quy ước khác nhau đáng kể, nhờ dịch vụ hướng nghiệp của trường xem giúp, và chuẩn bị trả lời về tình trạng cư trú một cách rõ ràng.